Cách tính vật liệu xây dựng cho 1m2 tường 10 và 20 năm 2025

vật liệu xây dựng cho 1m2 tường

Khi tiến hành xây dựng nhà ở, việc dự toán ngân sách và tính toán khối lượng vật tư là khâu tối quan trọng giúp gia chủ kiểm soát chi phí hiệu quả.

Trong đó, định mức vật liệu xây dựng cho 1m2 tường là tiêu chí cơ bản mà bất kỳ kỹ sư, nhà thầu hay chủ nhà nào cũng cần nắm rõ. Việc tính toán chính xác không chỉ giúp bạn chủ động về nguồn vốn, hạn chế thất thoát, lãng phí mà còn đảm bảo chất lượng, độ bền vững cho toàn bộ công trình.

Thực tế cho thấy, mỗi loại tường (như tường đơn 100mm, tường đôi 200mm) hay từng loại gạch khác nhau sẽ yêu cầu tỷ lệ phối trộn xi măng, cát, nước hoàn toàn riêng biệt. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn cẩm nang chi tiết nhất về cách tính toán định mức vật liệu xây tường theo tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành.

Định mức vật liệu xây dựng cho 1m2 tường là gì?

vật liệu xây dựng cho 1m2 tường

Định mức vật liệu xây dựng cho 1m2 tường được hiểu là khối lượng các loại vật tư cơ bản như gạch, xi măng, cát xây, cát trát và nước sạch cần thiết để hoàn thiện diện tích một mét vuông tường xây.

Con số này được đúc kết dựa trên các tiêu chuẩn định mức xây dựng của Bộ Xây dựng kết hợp với kinh nghiệm thi công thực tế tại các công trình dân dụng. Để đưa ra con số chính xác, chúng ta cần căn cứ vào các yếu tố kỹ thuật then chốt sau:

  • Độ dày của tường: Phổ biến nhất là tường 10 (tường đơn 110mm) và tường 20 (tường đôi 220mm).
  • Loại gạch sử dụng: Gạch đỏ nung (gạch ống, gạch thẻ, gạch 6 lỗ) hoặc gạch không nung (gạch bê tông, gạch siêu nhẹ AAC).
  • Mác vữa xây trát: Phổ biến nhất trong xây dựng nhà ở dân dụng là vữa mác 75 hoặc vữa mác 100.
  • Độ dày mạch vữa: Mạch vữa xây trung bình dày từ 1cm đến 1,2cm; chiều dày lớp trát tường thường từ 1,5cm đến 2cm.

Cách tính vật liệu xây dựng cho 1m2 tường 10 (tường đơn)

Tường 10 (hay còn gọi là tường con kiến, dày 110mm) thường được ứng dụng làm tường ngăn chia phòng hoặc những vị trí cần tối ưu diện tích sàn.

Số lượng gạch cần cho 1m2 tường 10

Đối với tường 10, gạch thường được đặt nằm dọc theo chiều dài của bức tường. Tùy thuộc vào kích thước viên gạch mà số lượng sẽ có sự chênh lệch:

  • Gạch ống 4 lỗ (8x8x18cm): Trung bình cần khoảng 68 đến 70 viên gạch cho 1m2 tường.
  • Gạch thẻ đặc (4x8x19cm): Bạn cần chuẩn bị khoảng 110 đến 125 viên gạch cho 1m2.
  • Gạch ống 2 lỗ (5.5×9.5x20cm): Số lượng cần thiết là khoảng 75 đến 80 viên gạch.

Khối lượng xi măng và cát cho 1m2 tường 10

Trung bình, 1m2 tường 10 cần khoảng 0,02 đến 0,025 m3 vữa xây. Nếu sử dụng vữa mác 75, định mức vật liệu bao gồm:

  • Xi măng xây: Khoảng 5,5kg – 6,5kg xi măng (tùy thuộc vào loại PCB30 hay PCB40).
  • Cát xây: Khoảng 0,025m3 đến 0,03m3 cát sạch đã qua sàng lọc.
  • Nước sạch: Khoảng 6 đến 8 lít để nhào trộn vữa đạt độ dẻo.

Vật liệu trát hoàn thiện 2 mặt tường 10

Thông thường, tường 10 sẽ được trát 2 mặt, mỗi mặt dày trung bình 1,5cm:

  • Cát trát: Cần khoảng 0,05m3 – 0,06m3 cho cả 2 mặt của 1m2 tường.
  • Xi măng trát: Cần từ 12kg đến 14kg xi măng cho cả 2 mặt.

Tổng lượng vật liệu xây dựng cho 1m2 tường 10 hoàn thiện sẽ gồm khoảng 70 viên gạch ống, 20kg xi măng và 0,08m3 cát các loại.

Cách tính vật liệu xây dựng cho 1m2 tường 20 (tường đôi)

Tường 20 (dày 220mm) là kết cấu chịu lực chính, đóng vai trò cách âm, cách nhiệt và chống thấm cực tốt cho lớp vỏ bao che bên ngoài.

Định mức gạch xây 1m2 tường 20

Do có độ dày gấp đôi tường đơn, số lượng gạch cần dùng cho 1m2 tường 20 sẽ tăng lên đáng kể:

  • Gạch ống 4 lỗ (8x8x18cm): Cần từ 135 đến 145 viên gạch/m2.
  • Gạch đặc nung (4x8x19cm): Cần từ 230 đến 250 viên gạch/m2.
  • Gạch đặc lớn (6×10.5x22cm): Số lượng khoảng 110 đến 120 viên gạch/m2.

Khối lượng xi măng và cát cho 1m2 tường 20

Khối lượng vữa cần thiết để xây 1m2 tường 20 dao động từ 0,045m3 đến 0,055m3:

  • Xi măng xây: Dao động từ 12kg đến 14kg xi măng.
  • Cát xây: Cần khoảng 0,05m3 đến 0,06m3 cát xây tiêu chuẩn.
  • Lớp trát 2 mặt: Cần thêm khoảng 12kg – 14kg xi măng và 0,05m3 – 0,06m3 cát mịn.

Tính tổng thể, định mức vật liệu trọn gói cho 1m2 tường 20 hoàn thiện bao gồm khoảng 140 viên gạch ống, 28kg xi măng và 0,12m3 cát xây trát.

Chi tiết định mức theo các loại gạch thông dụng hiện nay

Mỗi chủng loại gạch sở hữu quy cách riêng biệt, dẫn đến sự khác biệt khi bóc tách khối lượng vật tư xây dựng tường.

1. Gạch ống 4 lỗ truyền thống

Gạch ống 4 lỗ là vật liệu phổ biến bậc nhất tại miền Nam và miền Trung nhờ trọng lượng nhẹ, giá thành hợp lý và khả năng giảm tải trọng cho khung kết cấu.

2. Gạch thẻ (gạch đặc) đất sét nung

Gạch đặc thường được ưu tiên ở các vị trí chịu lực cao, tường móng, bể nước hoặc nhà vệ sinh. Tuy nhiên, khối lượng vật liệu xây dựng cho 1m2 tường gạch đặc thường tốn kém hơn do kích thước viên gạch nhỏ.

3. Gạch bê tông nhẹ (Gạch AAC, gạch không nung)

Xu hướng hiện đại đang chuyển dịch sang gạch bê tông khí chưng áp (AAC) nhờ kích thước lớn (thường là 600x200x100mm):

  • Số lượng gạch AAC: Chỉ cần khoảng 8,3 viên gạch cho 1m2 tường.
  • Vữa xây chuyên dụng: Tiết kiệm hơn nhiều so với vữa xi măng cát truyền thống.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *